Máy quay chuyên nghiệp
Lọc sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Kinh doanh 1
Kinh doanh 2
Kinh doanh 3
0904.600.386
0983.789.176
04.39413862
04.39413863
hotro@digi4u.vn
kinhdoanh@digi4u.vn
Showroom: 89 Trần Nhân Tông - Q.Hai Bà Trưng - Hà Nội

HỖ TRỢ TẢI FILE HDSD
bannercanon
may quay chuyen dung

Panasonic AG-UX90 4K (chính hãng)

  • Cảm biến : 1.0-type MOS Sensor Ống kính : zoom quang 15x Quay hình : 4K Chống rung : 5-Axis Hybrid O.I.S. Khe thẻ nhớ : 2 khe cắm thẻ SD Chức năng sao chép nội dung từ 1 thẻ SD sang 1 thẻ khác Đầu vào : 2 kênh XLR
Giá thị trường : 44.900.000 VND
Giá bán : 44.390.000 VNĐ
( $ 2089 )
Kho hàng : Có hàng
Bảo hành : 12 Tháng chính hãng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm : Pin VBD58; Sạc đôi; Adapter sạc; Cable usb, HDMI, Sách , CDroom, Gá micro.
    Khuyến mãi :
  • Thẻ 32Gb + túi chuyên dụng + Áo phóng viên ( Lưu ý: Option chưa bao gồm Micro gắn máy- hình ảnh chỉ mang tính minh họa )
Lượt xem : 2541 Chia sẻ :

Bạn gặp khó khăn
trong việc đặt hàng?

Hướng dẫn mua hàng

04.3941.3862 GỌI ĐỂ ĐẶT HÀNG
04.3941.3863 GỌI ĐỂ ĐẶT HÀNG

MÁY QUAY CHUYÊN NGHIỆP PANASONIC AG-UX90 4K

Trung tuần tháng 6/2017 Hãng Panasonic đã tung ra phiên bản UX90 4K thế hệ mới thay cho phiên bản đời đầu. Nhằm khắc phục nhược điểm cân chỉnh màu sắc trên phiên bản đầu tiên. máy đã cho ra đời chất lượng màu đẹp hơn, ấm hơn, màu sắc được tái tạo tuy có độ trễ nhưng mang lại hình ảnh đẹp hơn trước kia nhiều, Với phân khúc tiền đầu tư vừa phải, hãng panasonic cũng như UX90 đã phần nào làm thỏa mãn nhu cầu khắt khe của giới quay phim hiện nay.

Máy quay phim chuyên nghiệp UX series, panasonic  AG-UX 90 4K. Dòng UX của Panasonic 4K ghi hình mục đích sản xuất video chuyên nghiệp đáp ứng các nhu cầu video 4K hiện nay. 

Panasonic AG-UX 90 4K có màn hình LCD 3 inch, cảm ứng tiện dụng độ nét cao.

Hai khe cắm thẻ SD

Panasonic  AG-UX 90 4K hỗ trợ 2 khe thẻ SD, khi thẻ đầu tiên đầy, hệ thống tự động và liên tục chuyển sang thẻ thứ hai. Người dùng có thể trao đổi trong khi chụp. Điều này có nghĩa là thẻ ghi có thể được trao đổi cái khác với thẻ trống để ghi tiếp tục.

Hệ thống 5-Axis HYBRID O.I.S. + 

Panasonic  AG-UX 90 4K sử dụng năm trục để ngăn chặn triệt để làm mờ tất cả các cách từ góc rộng đến chụp zoom mạnh mẽ . Điều này cho phép bạn chụp sắc nét, hình ảnh rõ ràng, mà không làm mờ, trong hầu hết các tình huống chụp .

Cấu hình Panasonic AG-UX 90 4K

Sensor
Type 1.0"-type MOS
Effective Pixels UHD: 8.59 MP
FHD: 17.78 MP
Lens
Zoom 15x optical zoom
Focal Length: 8.8 to 132mm
35mm Equivalent
UHD: 35.4 to 531mm
FHD: 24.5 to 367.5mm
Minimum Object Distance (M.O.D.) Approx. 3.3' / 1 m
ND Filter Off, 1/4, 1/8, 1/16
Front Filter Thread Size 67 mm
Camera Features
Signal System 59.94
Color Sampling External Output
4:2:2 8-bit
Internal Recording
4:2:0 8-bit
Recording Formats UHD 4K - 3840 x 2160 MOV or MP4
Compression Method: LongGOP
FPS: 29.97p/23.98p (bit rate: 100 Mb/s)
Audio: LPCM

Full HD - 1920 x 1080 MOV or MP4
Compression Method: LongGOP
FPS: 59.94p/29.97p/23.98p/59.94i (bit rate: 50 Mb/s)
Audio: LPCM

Full HD - 1920 x 1080 AVCHD
Compression Method: LongGOP
FPS: 59.94p (bit rate: 25 Mb/s)
FPS: 59.94i/23.98p (bit rate: 21 Mb/s)
FPS: 59.94i (bit rate: 17 Mb/s)
Audio: AC3

1440 x 1080 AVCHD
Compression Method: LongGOP
FPS: 59.94i (bit rate: 5 Mb/s)
Audio: AC3

1280 x 720 AVCHD
Compression Method: LongGOP
FPS: 59.94p (bit rate: 8 Mb/s)
Audio: AC3

720 x 480 AVCHD
Compression Method: LongGOP
FPS: 59.94i (16:9/4:3 bit rate: 9 Mb/s)
Audio: AC3

720 x 576 AVCHD
Compression Method: LongGOP
FPS: 59.94i (16:9/4:3 bit rate: 9 Mb/s)
Audio: AC3
Gain L/M/H selector switch
Standard mode: 0 dB to 30 dB (Adjustable in 1 dB steps) (Automatic setting can be assigned to L/M/H)
Extended ON: -3 dB to 30 dB (Adjustable in 1 dB steps) (Automatic setting can be assigned to L/M/H) 30 dB and 36 dB switched (when assigning [S. GAIN] to the USER button)
Color Temperature ATW, ATW LOCK, Ach, Bch
Preset: 3200, 5600K
VAR: 2000 to 15000K
Shutter Speed 59.94 Hz
60i/p mode: 1/60, 1/100, 1/120, 1/180, 1/250, 1/350, 1/500, 1/750, 1/1000, 1/1500, 1/2000, 1/3000, 1/4000, 1/8000 second
30p mode: 1/30, 1/50, 1/60, 1/100, 1/120, 1/180, 1/250, 1/350, 1/500, 1/750, 1/1000, 1/1500, 1/2000, 1/3000, 1/4000, 1/8000 second
24p mode: 1/24, 1/48, 1/50, 1/60, 1/100, 1/120, 1/180, 1/250, 1/350, 1/500, 1/750, 1/1000, 1/1500, 1/2000, 1/3000, 1/4000, 1/8000 second
Slow Shutter 59.94 Hz
60i/60p mode: 1/2, 1/4, 1/8, 1/15, 1/30 second
30p mode: 1/2, 1/4, 1/8, 1/15 second
24p mode: 1/2, 1/4, 1/6, 1/12 second
VFR Recording Frame Rate 59.94 Hz
30p: 2/15/26/28/30/32/34/45/60 fps
24p: 2/12/20/22/24/26/28/36/48/60 fps
Minimum Subject Illumination 1.3 lx (F2.8, Super Gain 36 dB, Manual slow shutter 1/30 in [HIGH SENS.] mode)
LCD Monitor 3.5 type LCD color monitor, Approx. 1,150,000 dots
Viewfinder 0.25 type approx. 1,560,000 dots, video display area: approx. 1,770,000 dots
Memory Card Slot 2 x SDHC/SDXC slots
Recording Media SDHC memory card (4 GB to 32 GB), SDXC memory card (48 GB to 128 GB), UHS-I supported
Maximum Recording Time 128 GB Card MOV/MP4
UHD (100 Mb/s): 160 min (approximately)
FHD (50 Mb/s): 320 min (approximately)

128 GB Card AVCHD
PS (25 Mb/s): 660 min (approximately)
PH (21 Mb/s): 750 min (approximately)
HA (17 Mb/s): 17 hours (approximately)
SA (9 Mb/s): 34 hours (approximately)
HE (8 Mb/s): 35 hours (approximately)
HE (5 Mb/s): 56 hours (approximately)
Interval Recording 1 sec/10 sec/1 min/2 min interval,
Video Outputs HDMI: 1 x Type A (VIERA Link not supported)
2160p: 59.94/50/29.97/25.00/24.00/23.98
1080i: 59.94/50
720p: 59.94/50
480p: 59.94<br) 576p:="" 50<br="">
AV: 1 x connector
Audio Signal 48 kHz/16-bit, 2 channel
MOV/MP4: LPCM
AVCHD: Dolby Digital
Headroom: 12 dB
Audio Bitrates PH mode: 384 kb/s
PM/HA/HE mode: 256 kb/s
Audio I/O Input
High impedance: LINE/MIC/MIC+48V (switchable SW)
LINE: +4 dBu/0 dBu (switchable menu)
MIC: −40 dBu/−50 dBu/−60 dBu (switchable menu)

Output
HDMI: 2 ch (LPCM)
AUDIO OUT: 1 x AV connector, Output level: 600 Ω, 316 mV
Headphone: 1 x 3.5 mm diameter stereo mini jack
Speaker: 1 x 20mm diameter
Other I/O Connections Timecode
I/O: 1 x BNC
Input: 1.0 V to 4.0 V [p-p] 10 KΩ
Output: 2.0 V ± 0.5 V [p-p] low impedance

USB 3.0 Host
Standard-A connector, 9-pin, external media device connection, bus power supported

USB 3.0 Device
Micro-B connector, 10-pin, Mass storage function (read only)
DC In
12 VDC (11.4V to 12.6V) EIAJ Type4
Power Requirements 7.28 VDC via battery
12 VDC via AC adapter
Power Consumption 12.2 W when LCD monitor is used
Operating Temperature 32 to 104 °F (0 to 40°C)
Operating Humidity 10-80% (no condensation)
Dimensions (WxHxD) 6.7 x 7.7 x 13.4" / 169 x 195 x 340 mm (excluding protrusions)
Weight Approx. 4.2 lb / 1.9 kg (excluding battery and accessories)
Packaging Info
Package Weight 10.25 lb
Box Dimensions (LxWxH) 18.4 x 13.1 x 11.1"

 

Sản phẩm-Phụ kiện liên quan:
  • Giá : 2.300.000 VNĐ
    ( $ 109 )
  • Khuyến mại : + Tặng túi chuyên dụng + Thẻ SDHC 32Gb + Áo phóng viên + UV filter
    Giá : 32.490.000 VNĐ
    ( $ 1529 )
  • Khuyến mại : Tặng thẻ 32Gb + Túi máy + Áo khoác PV
    Giá : 71.800.000 VNĐ
    ( $ 3379 )
  • Giá : 2.300.000 VNĐ
    ( $ 109 )
  • Giá : 3.650.000 VNĐ
    ( $ 172 )
  • Giá : Liên hệ
    ( $ 0 )
  • Khuyến mại : Túi đựng máy + Thẻ nhớ 8GB
    Giá : 56.300.000 VNĐ
    ( $ 2650 )
  • Khuyến mại : Túi đựng máy + thẻ nhớ 32Gb Đặt hàng
    Giá : 95.000.000 VNĐ
    ( $ 4471 )


Địa chỉ : 89 Trần Nhân Tông - Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: (04).39413862 / (04).39413863
Hot line : 0983.789.176
Email : hotro@digi4u.vn hoặc kinhdoanh@digi4u.vn
Thiết kế bởi HuraSoft