2130 0

Máy quay Sony XDCAM HD422 PMW-100

Người dùng đánh giá  |  Tình trạng: Có hàng

  • - Bộ cảm biến 1/2.9 inch Exmor CMOS
  • - Ghi hình 50Mbps MPEG HD422 với định dạng MXF file
  • - Ghi hình và phát trên định dạng SD
  • - Ống kính cố định Zoom x10
  • - 2 khe cắm thẻ nhớ SxS
  • - Ghi hình 4 giờ trên thẻ 2 nhớ 64Gb loại SxS-1A với chuẩn 50Mbps MPEG HD422
  • - LCD 3.5 inch

Bảo hành: 12 Tháng chính hãng toàn quốc

Giá bán: Liên hệ

Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm: 0

YÊN TÂM MUA SẮM TẠI DIGI4U

CHỨNG NHẬN GIAO DỊCH
An toàn 100%
7 NGÀY
Miễn phí hoàn trả
GIAO HÀNG MIỄN PHÍ
Toàn quốc
THANH TOÁN TẠI NHÀ
Khi nhận hàng
Từ khóa: máy quay phim máy quay chuyên dụng máy quay sony máy quay sony pmw-100 pmw-100 máy quay chuyên nghiệp sony

Mô tả sản phẩm

Máy quay Sony XDCAM HD422 PMW-100

 

Máy quay chuyên dụng Sony PMW-100 thuộc dòng máy XDCAM, khả năng ghi hình Full-HD không phải là tính năng nổi bật của PMW-100, việc máy quay có thể ghi hình với bitrate 50Mb/s mới chính là nâng cấp đáng quan tâm.

Máy quay Sony XDCAM HD422 PMW-100

Trên thị trường hiện nay, số máy quay có thể ghi hình với bitrate 50Mb/s là không nhiều, hầu hết đều yêu cầu bộ thu (recorder) từ hãng thứ ba để làm điều này. Trong khi đó, hầu hết máy quay trên thị trường hiện nay chỉ có số bitrate trung bình vào khoảng trên dưới 24Mb/s.

Máy quay Sony XDCAM HD422 PMW-100 chính hãng

Chiếc máy quay chuyên dụng Sony XDCAM HD422 PMW-100 được trang bị cảm biến Exmor 1/2"9 và ống kính tiêu cự 40-400mm. Người dùng có thể ghi hình ở các độ phân giải 1080p, 1080i, 720p với bitrate 50Mp/s sử dụng chuẩn nén MPEG HD422.

Máy quay chuyên dụng Sony XDCAM HD422 PMW-100

Ngoài ra, PMW-100 cũng cung cấp cho người dùng tuỳ chọn ghi video với chuẩn nén MPEG HD420 35Mb/s hay DVCAM 25Mb/s. Máy quay có các khe cắm thẻ nhớ SxS, thẻ SD, Memory Stick và chuẩn thẻ XQD.

Máy quay chuyên dụng Sony XDCAM HD422 PMW-100 chính hãng

 

>>>>Bạn có thể tham khảo thêm: Máy quay Sony PXW-FS5 XDCAM Super 35 kit lens 18-105mm để có lựa chọn phù hợp nhất.

Máy quay có màn hình LCD với kích cỡ 3"5 độ phân giải 852 x 480 điểm ảnh. Ngoài ra, máy còn có tính năng Slow & Quick Motion cho phép người dùng tạo những thước phim tua nhanh, tua chậm từ 1 khung hình/giây tới 60 khung hình/giây ở độ phân giải HD. Sony sẽ bắt đầu bán ra PMW-100 từ tháng 5 tới đây với giá chưa được công bố.

Thông số kỹ thuật

Mass Approx 1.5 kg (body)
Approx 3 lb 5 oz (body)
Approx. 1.8 kg (with lens hood, eye piece, BP-U30 battery, a SxS memory card)
Approx. 3 lb 15 oz (with lens hood, eye piece, BP-U30 battery, a SxS memory card)
Dimensions (W x H x D) *1 167 x 164 x 278 mm (without protrusions)
6 5/8 x 6 1/2 x 11 inches (without protrusions)
Power Requirements DC 12 V
Power Consumption Approx. 12 W (while recording, EVF On, LCD monitor Off,
IO Select Off)
Approx. 14 W (while recording, EVF On, LCD monitor On,
IO Select HD SDI & HD HDMI)
Operating Temperature 0°C to 40°C
32°F to 104°F
Storage Temperature -20°C to +60°C
-4°F to +140°F
Battery Operating Time Approx. 2 hrs with BP-U30 battery
(while recording, HQ 1920 59.94i mode, EVF On, LCD monitor Off, I/O Select Off)
Approx. 4 hrs with BP-U60 battery
(while recording, HQ 1920 59.94i mode, EVF On, LCD monitor Off, I/O Select Off)
Approx. 6 hrs with BP-U90 battery
(while recording, HQ 1920 59.94i mode, EVF On, LCD monitor Off, I/O Select Off)
Recording Format (Video) UDF
- HD422 mode: CBR, maximum bit rate: 50 Mbps, MPEG-2 422P@HL
- HD420 mode: VBR, 35 Mbps, MPEG-2 MP@HL
- DVCAM mode: DVCAM
FAT
- HQ 1920 mode: VBR, 35 Mbps, MPEG-2 MP@HL
- HQ 1440 mode: VBR, 35 Mbps, MPEG-2 MP@HL
- SP 1440 mode: CBR, 25 Mbps, MPEG-2 MP@H-14
- DVCAM mode: DVCAM
Recording Format (Audio) UDF
- HD422 mode: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels
- Other mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
FAT
- HD mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
- SD mode: LPCM 16 bits, 48 kHz, 2 channels
Recording Frame Rate UDF
HD422 Mode: MPEG-2 422P@HL, 50Mbps/ CBR
- 1920x1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
- 1280x720/ 59.94p, 50p, 29.97p, 25p, 23.98p
HD420 Mode: MPEG-2 MP@HL, 35Mbps/ VBR
- 1440x1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
- 1280x720/ 59.94p, 50p, 23.98p
DVCAM Mode
- 720x480/ 59.94i, 29.97PsF
- 720x576/ 50i, 25PsF
Recording Frame Rate FAT
HQ 1920 Mode: MPEG-2 MP@HL, 35Mbps/ VBR
- 1920x1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
HQ 1440 Mode: MPEG-2 MP@HL, 35Mbps/ VBR
- 1440x1080/ 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
HQ 1280 Mode: MPEG-2 MP@HL, 35Mbps/ VBR
- 1280x720/ 59.94p, 50p, 29.97p, 25p, 23.98p
SP 1440 Mode: MPEG-2 MP@H-14, 25Mbps/ CBR
- 1440x1080/ 59.94i, 50i, 23.98p (2-3 pull down)
DVCAM Mode
- 720x480/ 59.94i, 29.97PsF
- 720x576/ 50i, 25PsF
Recording/Playback Time UDF
HD 422 mode
Approx. 120 min with SBP-64/ SBS-64G1A (64 GB) memory card
Approx. 60 min with SBP-32/ SBS-32G1A (32 GB) memory card
Approx. 30 min with SBP-16 (16 GB) memory card
HD 420 mode:
Approx. 180 min with SBP-64/ SBS-64G1A (64 GB) memory card
Approx. 90 min with SBP-32/ SBS-32G1A (32 GB) memory card
Approx. 45 min with SBP-16 (16 GB) memory card
DVCAM mode:
Approx. 220 min with SBP-64/ SBS-64G1A (64 GB) memory card
Approx. 110 min with SBP-32/ SBS-32G1A (32 GB) memory card
Approx. 55 min with SBP-16 (16 GB) memory card
Recording/Playback Time FAT
HQ 1920/HQ 1440 mode:
Approx. 200 min with SBP-64/ SBS-64G1A (64 GB) memory card
Approx. 100 min with SBP-32/ SBS-32G1A (32 GB) memory card
Approx. 50 min with SBP-16 (16 GB) memory card
SP 1440 Mode:
Approx. 280 min with SBP-64/ SBS-64G1A (64 GB) memory card
Approx. 140 min with SBP-32/ SBS-32G1A (32 GB) memory card
Approx. 70 min with SBP-16 (16 GB) memory card
DVCAM mode
Approx. 260 min with SBP-64/ SBS-64G1A (64 GB) memory card
Approx. 130 min with SBP-32/ SBS-32G1A (32 GB) memory card
Approx. 65 min with SBP-16 (16 GB) memory card
   
Lens  
   
Lens Mount
Fixed
Zoom Ratio 10x (optical), servo/manual
Focal Length f = 5.4 - 54 mm (equivalent to 40-400 mm on 35 mm lens)
Iris F1.8 - F2.9
auto/manual selectable
Focus AF/MF selectable,
10 mm to ∞ (Wide),
800 mm to ∞ (Tele)
Image Stabilizer ON/OFF selectable, shift lens
Filter Diameter M37 mm, pitch 0.75mm
   
Camera Section  
   
Imaging Device (Type)
1/2.9-inch type Single-chip Exmor CMOS
Effective Picture Elements 1920 (H) x 1080 (V)
Minimum Illumination 0.40 lx (typical) (1920 x 1080/59.94i mode, F1.8, +18 dB gain, with 64-frame accumulation, Gamma off, 100% video level)
0.08 lx (typical) (1920 x 1080/59.94i mode, F1.8, +18 dB gain, with 64-frame accumulation, Gamma on, 50% video level)
Shutter Speed 1/32 sec to 1/2,000 sec
Slow Shutter (SLS) 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16, 32, and 64-frame accumulation
Slow & Quick Motion Function 720p: Frame rate selectable from 1 fps to 60 fps
(from 1 fps to 50 fps in PAL area setting in UDF mode)
1080p: Frame rate selectable from 1 fps to 30 fps
(from 1 fps to 25 fps in PAL area setting in UDF mode)
White Balance Preset (3200K), Memory A,
Memory B/ATW
Gain -3, 0, 3, 6, 9, 12, 18 dB, AGC
Gamma Curve Selectable
   
Input/Output  
   
Audio Input
XLR-type 3-pin (female) (x2), line/mic/mic +48 V selectable
Line: +4dBu
Mic: -30dBu--70dBu
Composite Output AV multi connector,
NTSC or PAL
Video Output BNC (x1), HD-Y/Composite
1.0Vp-p, 75Ω
(switchable to Genlock in)
Audio Output A/V multi connector
-10dBu (Reference Level), 47kΩ
SDI Output BNC (x1), HD/SD selectable
SMPTE 292M/259M standards
i.LINK IEEE 1394, 4-pin (x1), HDV (HDV 1080i) / DV input/output, S400
Timecode Input BNC (x1) (switchable to TC out)
SMPTE 12M-2-2008 standard
0.5V-1.8Vp-p, 10kΩ
Timecode Output BNC (x1) (switchable to TC in)
SMPTE 12M-2-2008 standard
1.0Vp-p, 10kΩ
Genlock Input BNC (x1) (switchable to Video out)
1.0 Vp-p, 75Ω
USB USB device, mini-B (x1)
Headphone Output Stereo mini jack (x1)
-18dBu 16Ω
Speaker Output Monaural, 250mW
DC Input DC jack
HDMI Output Type A (x1)
   
Monitoring  
   
Viewfinder
0.24-inch type color LCD:
392 (H) x 224 (V), 16:9
Built-in LCD Monitor 3.5-inch type color LCD monitor: 852 (H) x 3 (RGB) x 480 (V), 16:9
   
Built-in Microphone  
   
Built-in Microphone
Omni-directional stereo electret condenser microphone.
   
Media  
   
Type
ExpressCard/34 slot (x2)

Video

Sản phẩm liên quan

Máy quay Sony XDCAM HD422 PMW-100

Giá bán: Liên hệ

Bộ sản phẩm tiêu chuẩn gồm: 0

Bình luận về sản phẩm 0

Sắp xếp bình luận: Mới nhất  | Thích nhất
avatar
x
Nhập thông tin để bình luận

Chi tiết đánh giá

  (0 người đánh giá)

Mời bạn gửi đánh giá về sản phẩm

avatar
Gửi đánh giá

5/5 sao

  • 5 sao
  • 4 sao
  • 3 sao
  • 2 sao
  • 1 sao
Địa chỉ : 89 Trần Nhân Tông - Q.Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: (024).39413862 / (024).39413863
Hot line : 0983.789.176 / 0966.889.176
Email: hotro@digi4u.vn hoặc kinhdoanh@digi4u.vn
Facebook chat - Hỗ trợ tư vấn
Hãy chat với chúng tôi