Đầu vào/đầu ra video
Đầu vào/Đầu ra : 4 đầu nối BNC (12G-SDI) cái
Đầu vào : 1x đầu cắm HDMI 2.1 cái
Đầu ra: 1x đầu cắm HDMI 2.1 cái
Các thiết bị đầu vào/đầu ra khác
Đầu vào 1x BNC (Blackburst)
Đầu vào 1x DE-9/DB-9 (RS-422)
Hỗ trợ định dạng
Độ phân giải video
Đầu vào/đầu ra BNC (8/10/12-bit 4:4:4/4:2:2 RGB, YUV)
Độ phân giải 8192 x 4320 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60 fps
Độ phân giải 7680 x 4320 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60 fps
Độ phân giải 4096 x 2160 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/100/119.88/120 fps
Độ phân giải 3840 x 2160 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/96/100/119.88/120 fps
Độ phân giải 2048 x 1080psF ở tốc độ khung hình 50/59.94/60 fps
Độ phân giải 2048 x 1080 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/96/100/119.88/120 fps
Độ phân giải 1920 x 1080 PsF ở tốc độ khung hình 50/59.94/60 fps
Độ phân giải 1920 x 1080p ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/96/100/119.88/120 fps
Độ phân giải 1920 x 1080i ở tốc độ khung hình 50/59.94/60 fps
Độ phân giải 1280 x 720 ở tốc độ khung hình 50/59.94/60 fps
Độ phân giải 720 x 480i ở tốc độ 59,94 khung hình/giây
Độ phân giải 720 x 576i ở tốc độ 50 khung hình/giây
Ngõ vào/ra HDMI (8/10/12-bit 4:4:4/4:2:2/4:2:0)
Độ phân giải 8192 x 4320 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60 fps
Độ phân giải 7680 x 4320 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60 fps
Độ phân giải 4096 x 2160 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/95/96/100/119/120 fps
Độ phân giải 3840 x 2160 ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/95/96/100/119/120 fps
Độ phân giải 1920 x 1080p ở tốc độ khung hình 23.98/24/25/29.97/30/47.95/48/50/59.94/60/95/96/100/119/120 fps
Độ phân giải 1920 x 1080i ở tốc độ khung hình 50/59.94/60 fps
Độ phân giải 1280 x 720 ở tốc độ khung hình 50/59.94/60 fps
Độ phân giải 720 x 480i ở tốc độ 59,94 khung hình/giây
Độ phân giải 720 x 576i ở tốc độ 50 khung hình/giây
Định dạng âm thanh
Tín hiệu số đầu vào/đầu ra không xác định: 48 kHz / 24 bit
Âm thanh nhúng
Đầu vào SDI: 64 kênh
Ngõ ra SDI: 64 kênh
Đầu vào HDMI: 32 kênh
Ngõ ra HDMI: 32 kênh
Tiêu chuẩn
Tuân thủ tiêu chuẩn video
SMPTE: 259M/274M/292M/296M/372M/424M/425M/425M-A/425M-B/2048-1/ST 2081-10/ST 2082-11/ST 2082-12
Hỗ trợ HDR Đúng vậy, Hybrid Log Gamma
Khả năng tương thích của hệ thống phát sóng NTSC, PAL
Khả năng tương thích hệ điều hành : macOS 13.0 trở lên - Windows 10 trở lên (Chỉ 64-bit) - Linux
Mức tiêu thụ điện năng 30 W
Tổng quan
Điều kiện vận hành 41 đến 122°F / 5 đến 50°C, độ ẩm lên đến 90%
Điều kiện bảo quản -4 đến 140°F / -20 đến 60°C, độ ẩm lên đến 90%
Kích thước 6,41 / 16,28 cm
Cân nặng 295 g
Kích thước hộp (Dài x Rộng x Cao) 10,4 x 5,3 x 1,2